換稱 hoán xưng Hán Việt: hoán xưng Tổng quan (văn học) phép hoán xưng Cấu tạo: 換 (hoán) + 稱 (xưng)Hán Việthoán xưngCấu tạo換 + 稱 · hoán + xưng nghĩa thành phần: hoán + xưng Nghĩa ViệtCihui (văn học) phép hoán xưngEngCihui 換稱 uànchēng v.o. antonomasia (in rhetoric)