換紙 huàn zhǐ · hoán chỉ Hán Việt: hoán chỉ · Pinyin: huàn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 紙 (chỉ)Pinyinhuàn zhǐHán Việthoán chỉCấu tạo換 + 紙 · hoán + chỉ nghĩa thành phần: hoán + chỉ