換給

huàn gěi hoán cấp

Hán Việt: hoán cấp · Pinyin: huàn gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指宋高宗时对附敌者改授以官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特指宋高宗时对附敌者改授以官。