換職

huàn zhí hoán chức

Hán Việt: hoán chức · Pinyin: huàn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指翰林补外官改换京官的官衔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指翰林补外官改换京官的官衔。