換腿 hoán thối Hán Việt: hoán thối Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 腿 (thối)Hán Việthoán thốiCấu tạo換 + 腿 · hoán + thối nghĩa thành phần: hoán + thối Nghĩa EngCihui 換腿 uàntuǐ v.o. change the position of the legs