換茬

huàn chá

Pinyin: huàn chá

Tổng quan

luân phiên cây trồng

Cấu tạo: (hoán) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui luân phiên cây trồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在同一田地上,不同年度的同一季節,換種不同的農作物。或前作收穫後,換種另一類農作物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种农作物收获后,换种另一种农作物。

Eng

  • CC-CEDICT rotation of crops
  • Cihui rotation of crops