換血
hoán huyết
Hán Việt: hoán huyết · Pinyin: huàn xuè
Tổng quan
thay đổi nhân viên: thay đổi cơ cấu
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi nhân viên: thay đổi cơ cấu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻调整或更换组织、机构等的成员。
Eng
- Cihui 換血 uànxuè* v.o. 1. transfuse blood 2. recruit new members (into an athletic team)