換行

huàn háng hoán hành

Hán Việt: hoán hành · Pinyin: huàn háng

Tổng quan

ngắt dòng (văn bản) | xuống dòng (tin học)

Cấu tạo: (hoán) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắt dòng (văn bản) | xuống dòng (tin học)

Eng

  • CC-CEDICT to wrap (text)|line feed (computing)
  • Cihui to wrap (text); line feed (computing)