換裝
hoán trang
Hán Việt: hoán trang · Pinyin: huàn zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 更换武器装备; 更换衣着。
- Tân Hoa Tự Điển 1.更换武器装备。 2.更换衣着。
Eng
- Cihui 換裝 uànzhuāng* v.o. change clothes
Hán Việt: hoán trang · Pinyin: huàn zhuāng