換言之
hoán ngôn chi
Hán Việt: hoán ngôn chi · Pinyin: huàn yán zhī
Tổng quan
nói cách khác
Nghĩa
Việt
- Cihui nói cách khác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用另一種說法來表示。用於改變敘述的邏輯或說話的立場。如:「他在上次的比賽不幸受傷;換言之,幾乎可以確定他將缺席接下來的冠軍賽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 换句话说。
Eng
- CC-CEDICT in other words
- Cihui in other words