換過 huàn guò · hoán quá Hán Việt: hoán quá · Pinyin: huàn guò Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 過 (quá)Pinyinhuàn guòHán Việthoán quáCấu tạo換 + 過 · hoán + quá nghĩa thành phần: hoán + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文官外任,改为武官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文官外任,改为武官。