換道 huàn dào · hoán đạo Hán Việt: hoán đạo · Pinyin: huàn dào Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 道 (đạo)Pinyinhuàn dàoHán Việthoán đạoCấu tạo換 + 道 · hoán + đạo nghĩa thành phần: hoán + đạo