換音 huàn yīn · hoán âm Hán Việt: hoán âm · Pinyin: huàn yīn Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 音 (âm)Pinyinhuàn yīnHán Việthoán âmCấu tạo換 + 音 · hoán + âm nghĩa thành phần: hoán + âm