換鵝

huàn é hoán nga

Hán Việt: hoán nga · Pinyin: huàn é

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋代书法家王羲之写经换鹅的典故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋代书法家王羲之写经换鹅的典故。