捣卖
đảo mại
Hán Việt: đảo mại · Pinyin: dǎo mài
Tổng quan
bán lại kiếm lời
1.转手买卖,牟取暴利。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bán lại
- Tần suất từ bán lại kiếm lời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.转手买卖,牟取暴利。
Eng
- Cihui to resell at a profit
- Tần suất từ to resell at a profit