搗喇

dǎo lǎ đảo lạt

Hán Việt: đảo lạt · Pinyin: dǎo lǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲谈,扯淡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲谈,扯淡。