搗大 dǎo dà · đảo đại Hán Việt: đảo đại · Pinyin: dǎo dà Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 大 (đại)Pinyindǎo dàHán Việtđảo đạiCấu tạo搗 + 大 · đảo + đại nghĩa thành phần: đảo + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充大头;充好汉。Tân Hoa Tự Điển 1.充大头;充好汉。