搗氣 dǎo qì · đảo khí Hán Việt: đảo khí · Pinyin: dǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 氣 (khí)Pinyindǎo qìHán Việtđảo khíCấu tạo搗 + 氣 · đảo + khí nghĩa thành phần: đảo + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹淘气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹淘气。