搗治

dǎo zhì đảo trì

Hán Việt: đảo trì · Pinyin: dǎo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进行舂捣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进行舂捣。