捣烂

dǎo lànđảo lạn

Hán Việt: đảo lạn · Pinyin: dǎo làn

Tổng quan

nghiền nát

Cấu tạo: 搗 (đảo) + 爛 (lạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập nát thành bột
  • Biên soạn r.v. 1. pound sth. to a pulp 2. ruin; wreck

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mash

Eng

  • Cihui to mash; to beat to a pulp

Từ liên quan

Gần nghĩa

捣乱 · 捣卖 · 捣器 · 捣固 · 捣实 · 捣弄 · 捣棒 · 捣毁