搗爛

dǎo làn đảo lạn

Hán Việt: đảo lạn · Pinyin: dǎo làn

Tổng quan

nghiền nát | đập nát thành bột

Cấu tạo: (đảo) + (lạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiền nát | đập nát thành bột

Eng

  • CC-CEDICT to mash|to beat to a pulp
  • Cihui to mash; to beat to a pulp