搗砧 dǎo zhēn · đảo châm Hán Việt: đảo châm · Pinyin: dǎo zhēn Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 砧 (châm)Pinyindǎo zhēnHán Việtđảo châmCấu tạo搗 + 砧 · đảo + châm nghĩa thành phần: đảo + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在石上捣衣。磚﹐捣衣石。Tân Hoa Tự Điển 1.在石上捣衣。磚﹐捣衣石。