搗碎

dǎo suì đảo toái

Hán Việt: đảo toái · Pinyin: dǎo suì

Tổng quan

đập nát | nghiền nát

Cấu tạo: (đảo) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập nát | nghiền nát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把物品搗擊破碎。《儒林外史》第三八回:「一口缸內放著一個梨,每缸挑上幾擔水,拿扛子把梨搗碎了。」

Eng

  • CC-CEDICT to pound into pieces|to mash
  • Cihui to pound into pieces; to mash