搗蒜

dǎo suàn đảo toán

Hán Việt: đảo toán · Pinyin: dǎo suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 频频磕头貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.频频磕头貌。

Eng

  • Cihui 搗蒜 ǎosuàn* v.o. 1. pound garlic into pulp 2. do sth repeatedly and rapidly