搗虛 dǎo xū · đảo hư Hán Việt: đảo hư · Pinyin: dǎo xū Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 虛 (hư)Pinyindǎo xūHán Việtđảo hưCấu tạo搗 + 虛 · đảo + hư nghĩa thành phần: đảo + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻打敌方空虚之处。Tân Hoa Tự Điển 1.攻打敌方空虚之处。EngCihui 搗虛 ǎoxū v.o. launch a surprise attack