搗裝 dǎo zhuāng · đảo trang Hán Việt: đảo trang · Pinyin: dǎo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 裝 (trang)Pinyindǎo zhuāngHán Việtđảo trangCấu tạo搗 + 裝 · đảo + trang nghĩa thành phần: đảo + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转换装运。Tân Hoa Tự Điển 1.转换装运。