搗遒

dǎo qiú đảo tù

Hán Việt: đảo tù · Pinyin: dǎo qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腾倒﹐逗弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腾倒﹐逗弄。