搗鋝 dǎo lüè · đảo luyệt Hán Việt: đảo luyệt · Pinyin: dǎo lüè Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 鋝 (luyệt)Pinyindǎo lüèHán Việtđảo luyệtCấu tạo搗 + 鋝 · đảo + luyệt nghĩa thành phần: đảo + luyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓铡碎捣烂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓铡碎捣烂。