捧住 phủng trụ Hán Việt: phủng trụ Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 住 (trụ)Hán Việtphủng trụCấu tạo捧 + 住 · phủng + trụ nghĩa thành phần: phủng + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雙手將物品托著。如:「雙手捧住,不要亂動。」EngCihui 捧住 ěngzhù r.v. hold firmly and securely