捧手

pěng shǒu phủng thủ

Hán Việt: phủng thủ · Pinyin: pěng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phủng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拱手。表示敬意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拱手。表示敬意。