捧抬 phủng sĩ Hán Việt: phủng sĩ Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 抬 (sĩ)Hán Việtphủng sĩCấu tạo捧 + 抬 · phủng + sĩ nghĩa thành phần: phủng + sĩ Nghĩa EngCihui 捧抬 ěngtái v. boost; flatter; exalt