捧擁 pěng yōng · phủng ủng Hán Việt: phủng ủng · Pinyin: pěng yōng Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 擁 (ủng)Pinyinpěng yōngHán Việtphủng ủngCấu tạo捧 + 擁 · phủng + ủng nghĩa thành phần: phủng + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 簇拥; 犹尊奉。Tân Hoa Tự Điển 1.簇拥。 2.犹尊奉。