捧日營 pěng rì yíng · phủng nhật doanh Hán Việt: phủng nhật doanh · Pinyin: pěng rì yíng Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 日 (nhật) + 營 (doanh)Pinyinpěng rì yíngHán Việtphủng nhật doanhCấu tạo捧 + 日 + 營 · phủng + nhật + doanh nghĩa thành phần: phủng + nhật + doanh