捧日營

pěng rì yíng phủng nhật doanh

Hán Việt: phủng nhật doanh · Pinyin: pěng rì yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phủng) + (nhật) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时代侍卫皇宫的军队名称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时代侍卫皇宫的军队名称。