捧物 phủng vật Hán Việt: phủng vật Tổng quan (雜名)供養三寶之物。☸ Cấu tạo: 捧 (phủng) + 物 (vật)Hán Việtphủng vậtCấu tạo捧 + 物 · phủng + vật nghĩa thành phần: phủng + vật Nghĩa ViệtCihui (雜名)供養三寶之物。☸Tần suất từ [bktd] phụng vật (雜名)供養三寶之物。☸EngJMdict offeringJMdict sacrificejaJMdict 捧物(ほうもつ) Từ liên quan Gần nghĩa捧哏 · 捧场 · 捧托 · 捧杀 · 捧杯 · 捧红 · 捧腹 · 捧花