捧誦 phủng tụng Hán Việt: phủng tụng Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 誦 (tụng)Hán Việtphủng tụngCấu tạo捧 + 誦 · phủng + tụng nghĩa thành phần: phủng + tụng Nghĩa EngCihui 捧誦 ěngsòng ►See pěngdú