捧起

phủng khởi

Hán Việt: phủng khởi

Tổng quan

nâng lên

Cấu tạo: (phủng) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nâng lên

Eng

  • Cihui 捧起 ěngqǐ* r.v. hold/carry in both hands