捧足 pěng zú · phủng túc Hán Việt: phủng túc · Pinyin: pěng zú Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 足 (túc)Pinyinpěng zúHán Việtphủng túcCấu tạo捧 + 足 · phủng + túc nghĩa thành phần: phủng + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 簇拥其足; 指捧托其足,以示敬意。Tân Hoa Tự Điển 1.簇拥其足。 2.指捧托其足,以示敬意。