捧陪 phủng bồi Hán Việt: phủng bồi Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 陪 (bồi)Hán Việtphủng bồiCấu tạo捧 + 陪 · phủng + bồi nghĩa thành phần: phủng + bồi Nghĩa EngCihui 捧陪 ěngpéi v. <coll.> flatter; pay court to