捨受 xá thụ Hán Việt: xá thụ Tổng quan (術語)五受之一。☸ Cấu tạo: 舍 (xá) + 受 (thụ)Hán Việtxá thụCấu tạo舍 + 受 · xá + thụ nghĩa thành phần: xá + thụ Nghĩa ViệtCihui (術語)五受之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa受业 · 受主 · 受事 · 受享 · 受任 · 受众 · 受伤 · 受体