舍置记 xá trí kí Hán Việt: xá trí kí Tổng quan xả trí kí (術語)四記之一。☸ Cấu tạo: 舍 (xá) + 置 (trí) + 记 (kí)Hán Việtxá trí kíCấu tạo舍 + 置 + 记 · xá + trí + kí nghĩa thành phần: xá + trí + kí Nghĩa ViệtCihui xả trí kí (術語)四記之一。☸