舍罗 xá la Hán Việt: xá la Tổng quan xả la (雜語)譯日長被。見舍勒條。☸ Cấu tạo: 舍 (xá) + 罗 (la)Hán Việtxá laCấu tạo舍 + 罗 · xá + la nghĩa thành phần: xá + la Nghĩa ViệtCihui xả la (雜語)譯日長被。見舍勒條。☸