舍肩
xá kiên
Hán Việt: xá kiên
Tổng quan
rút gánh. Trút bỏ công việc, trách nhiệm. xả kiên xả kiên ☆Trút gánh. Trút bỏ công việc, trách nhiệm.
Nghĩa
Việt
- Cihui rút gánh. Trút bỏ công việc, trách nhiệm. xả kiên xả kiên ☆Trút gánh. Trút bỏ công việc, trách nhiệm.