捩眥

liè zì liệt tí

Hán Việt: liệt tí · Pinyin: liè zì

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 左右侧视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.左右侧视。