捩眼

liè yǎn liệt nhãn

Hán Việt: liệt nhãn · Pinyin: liè yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 左右侧视;侧目而视; 不顺眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.左右侧视;侧目而视。 2.不顺眼。