捩舵

liè duò liệt đà

Hán Việt: liệt đà · Pinyin: liè duò

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (đà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"捩柁"。亦作"捩柂"; 拨转船舵。指行船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"捩柁"。亦作"捩柂"。 2.拨转船舵。指行船。