捩轉 liè zhuǎn · liệt chuyển Hán Việt: liệt chuyển · Pinyin: liè zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 捩 (liệt) + 轉 (chuyển)Pinyinliè zhuǎnHán Việtliệt chuyểnCấu tạo捩 + 轉 · liệt + chuyển nghĩa thành phần: liệt + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掉转;扭转。Tân Hoa Tự Điển 1.掉转;扭转。EngCihui 捩轉 ièzhuǎn v. turn round