捫住 môn trụ Hán Việt: môn trụ Tổng quan Cấu tạo: 捫 (môn) + 住 (trụ)Hán Việtmôn trụCấu tạo捫 + 住 · môn + trụ nghĩa thành phần: môn + trụ Nghĩa EngCihui 捫住 ménzhù r.v. touch; stroke