捫摸
môn mạc
Hán Việt: môn mạc · Pinyin: mén mō
Tổng quan
sờ mó: vuốt ve
Nghĩa
Việt
- Cihui sờ mó: vuốt ve
- Cihui sờ mó; vuốt ve。撫摸。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撫摸。如:「遠離家鄉二十餘載,今日重歸故里,他環顧四周,捫摸著家門,不禁老淚縱橫。」
Hán Việt: môn mạc · Pinyin: mén mō
sờ mó: vuốt ve