捫診 môn chẩn Hán Việt: môn chẩn Tổng quan Cấu tạo: 捫 (môn) + 診 (chẩn)Hán Việtmôn chẩnCấu tạo捫 + 診 · môn + chẩn nghĩa thành phần: môn + chẩn Nghĩa EngCihui 捫診 ménzhěn n. <med.> palpation