捫足 mén zú · môn túc Hán Việt: môn túc · Pinyin: mén zú Tổng quan Cấu tạo: 捫 (môn) + 足 (túc)Pinyinmén zúHán Việtmôn túcCấu tạo捫 + 足 · môn + túc nghĩa thành phần: môn + túc